MF0L7ZT8E1 · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #2

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Đừng; chớhẳn là; hay là; lẽ nào

2别的

Khác; cái khác

3别人

Người khác; người ta

4

Bệnh; ốm

5病人

Bệnh nhân; người bệnh

6不大

Không to; không lớn

7不对

Không đúng

8不客气

Không có gì; đừng khách sáo

9不用

Không cần; không phải

10

Không

11

Món ăn; đồ ăn

12

Trà (đồ uống)

13

Kém; tệ; không đạt

14

Thường; thường xuyên

15尝尝

Nếm; thử (ăn, uống)

16

Hát; ca

17唱歌

Hát; ca hát

18

Xe

19车票

Vé xe

20车上

Trên xe