MF24Y64TX4 · 社区
1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #17
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1能够
Có thể
2年级
Khối lớp
3年轻
Trẻ
4鸟
Con chim
5弄
Làm, gây ra
6努力
Nỗ lực, cố gắng
7爬
Leo, bò
8爬山
Leo núi
9怕
Sợ
10排
Xếp hàng, sắp xếp
11排
Hàng, dãy, băng
12排队
Xếp hàng
13排球
Bóng chuyền
14碰
Va chạm
15碰到
Gặp phải
16碰见
Gặp gỡ
17篇
Bài (dùng cho bài viết, bài văn)
18便宜
Rẻ
19片
Tấm, lát
20漂亮
Đẹp