MF2B1G18G9 · Community
600 TỪ VỰNG TOIEC #3
A deck waiting to be conquered.
Preview
A preview of this deck
Trữ hàng
Tiến hành, cư xử
Làm ra, tạo ra, phát ra
Thuê, mướn; tiền trả công
Theo kịp, bắt kịp, đạt cho bằng được
Tôn kính, kính trọng, khâm phục
Thầy hướng dẫn
Theo dõi, đi tìm
Đồ thừa, đồ bỏ, phế phẩm
Thiết lập, tạo dựng
‹sự/người› thành công, thành đạt, thắng lợi
‹sự› rèn luyện, tập luyện, huấn luyện, dạy dỗ, đào tạo
Cập nhật
Đa dạng hóa, thay đổi
Hãng, công ty, xí nghiệp
Về cơ bản
Hàng ngày, thường ngày, thông thường
Chức năng, nhiệm vụ
Duy trì
Giành được, kiếm được (to acquire)