MF2B1G18G9 · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #3

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1stock

Trữ hàng

2conduct

Tiến hành, cư xử

3generate

Làm ra, tạo ra, phát ra

4hire

Thuê, mướn; tiền trả công

5keep up with

Theo kịp, bắt kịp, đạt cho bằng được

6look up to

Tôn kính, kính trọng, khâm phục

7mentor

Thầy hướng dẫn

8on track

Theo dõi, đi tìm

9reject

Đồ thừa, đồ bỏ, phế phẩm

10set up

Thiết lập, tạo dựng

11success

‹sự/người› thành công, thành đạt, thắng lợi

12training

‹sự› rèn luyện, tập luyện, huấn luyện, dạy dỗ, đào tạo

13update

Cập nhật

14diversify

Đa dạng hóa, thay đổi

15enterprise

Hãng, công ty, xí nghiệp

16essentially

Về cơ bản

17everyday

Hàng ngày, thường ngày, thông thường

18function

Chức năng, nhiệm vụ

19maintain

Duy trì

20obtain

Giành được, kiếm được (to acquire)