MF3R19654D · 社区
1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1爱情
Tình yêu, tình cảm
2爱人
Người yêu
3安静
Yên tĩnh
4安全
An toàn
5白色
Màu trắng
6班长
Lớp trưởng
7办
Làm, xử lý
8办法
Cách làm, biện pháp
9办公室
Phòng làm việc
10半夜
Nửa đêm
11帮助
Giúp đỡ
12饱
No
13报名
Đăng ký
14报纸
Báo, tờ báo
15北方
Phương bắc
16背
Cõng, mang vác
17背
bó
18比如
Ví dụ
19比如说
Ví dụ, chẳng hạn như
20笔
Bút