MF43RZQPVL · 社区
1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #16
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1猫
Mèo
2米
Gạo
3米
mét
4面
Chiếc, tấm, bức
5面
Mì, sợi mì
6面
mặt
7面前
Trước mặt
8名
Tên, danh tiếng
9名称
Danh xưng, tên gọi
10名单
Danh sách
11明星
Ngôi sao, người nổi tiếng
12目的
Mục đích
13拿出
Lấy ra
14拿到
Lấy được
15那
Kia, đó
16那会儿
Khi đó, lúc đó
17那么
Như vậy, thế thì
18那时候 | 那时
Khi đó, lúc đó
19那样
Như vậy
20南方
Miền nam