MF4RYYADL5 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #9
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1课文
Bài khóa (trong sách)
2口
Miệng, mồm cửa, cổng
3快
Nhanh, mau
4块
Viên, thỏi, miếng
5块
Khối, miếng, chiếc tờ, đồng (tiền)
6来
Đến, tới
7来到
Đến, đi đến
8老
Già, cũ
9老人
Người già
10老师
Giáo viên, thầy cô
11了
Rồi (biểu thị hành động đã hoàn thành)
12累
Mệt, mệt mỏi
13冷
Lạnh
14里
Trong, bên trong
15里边
Bên trong
16两
Hai (chỉ số lượng)
17零
Số không
18六
Số sáu
19楼
Tòa nhà, lầu
20楼上
Tầng trên