MF5ED1RDAI · Community

600 TỪ VỰNG TOIEC #15

A deck waiting to be conquered.

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1blanket

Phủ lên

2board

Lên tàu / máy bay / xe lửa

3claim

Đòi, đòi quyền, nhận là, tự cho là

4delay

Trì hoãn, hoãn lại

5depart

Khởi hành, rời khỏi

6embarkation

‹sự/quá trình› lên tàu, cho lên tàu

7itinerary

Lộ trình

8prohibit

Cấm, ngăn cấm

9valid

Có giá trị, có hiệu lực

10shopping

Mua sắm

11bargain

Món hời, cơ hội tốt (buôn bán)

12bear

Chịu đựng, cam chịu

13behaviour

Thái độ, hành vi, cách cư xử, cách đối xử, cách ăn ở

14checkout

Thanh toán, quầy thanh toán (ở siêu thị, ks...)

15comfort

Sự thoải mái, dễ dàng

16expand

Mở rộng, phát triển

17explore

Khảo sát, thăm dò, khám phá

18item

Khoản, món, mục, mặt hàng

19mandatory

(thuộc) lệnh, bắt buộc

20merchandise

Hàng hóa