MF61BXVUYM · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #12
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1女人
Phụ nữ
2女生
Nữ sinh
3旁边
Cạnh, bên cạnh
4跑
Chạy
5朋友
Bạn bè
6漂亮
Đẹp, xinh đẹp
7七
Số bảy
8起
Dậy, thức dậy, đứng dậy
9起床
Thức dậy (ra khỏi giường)
10起来
Đứng dậy, ngồi dậy, thức dậy
11汽车
Xe hơi, ô tô
12前
Trước
13前边
Phía trước
14前天
Hôm kia
15钱
Tiền
16钱包
Ví tiền, bóp tiền
17请
Mời, xin vui lòng
18请假
Xin nghỉ phép
19请进
Mời vào
20请问
Xin hỏi