MF6BR8TDBP · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #7

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1practice

Thực hành, rèn luyện

2reinforce

Tăng cường, củng cố

3verbally

Bằng miệng, bằng lời nói

4movie

Phim, điện ảnh

5attainment

Sự đạt được, thành tựu

6combine

Kết hợp, phối hợp

7continue

Tiếp tục, duy trì

8description

‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng

9disperse

Giải tán, tan tác

10entertainment

‹sự› giải trí, tiêu khiển

11influence

Ảnh hưởng

12range

Phạm vi

13release

Phát hành

14representation

Đại diện, sự diễn tả

15separately

Một cách riêng biệt

16successive

Kế tiếp, liên tiếp

17accustom to

Làm cho quen, tập cho quen

18apprentice

Người học việc, người mới vào nghề

19culinary

Việc bếp núc

20demand

Nhu cầu