MF6H4HVVGU · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #10

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1马路

Đường cái, đường lớn

2马上

Ngay lập tức

3

Trợ từ nghi vấn

4

Mua

5

Chậm

6

Bận rộn

7

Lông, tóc

8

Hào (đơn vị tiền tệ trung quốc)

9

Không có, chưa

10没关系

Không sao đâu

11没什么

Không có gì

12没事儿

Không có chuyện gì, không sao đâu

13没有

Không có

14

Cửa

15门口

Cổng, cửa ra vào

16门票

Vé vào cửa

17们(朋友们)

Dùng để chỉ số nhiều (các bạn, các anh...)

18米饭

Cơm

19面包

Bánh mì

20面条儿

Mì sợi