MF8TEHAXWX · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #3
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1出去
Ra; ra ngoài
2穿
Mặc; đi; mang; đeo
3床
Giường
4次
Lần; lượt; đợt
5从
Từ; bắt đầu từ
6错
Sai; nhầm; không đúng
7打
Gõ; đánh; đập;...
8打车
Bắt xe; gọi xe (taxi)
9打电话
Gọi điện thoại
10打开
Mở ra
11打球
Đánh bóng; chơi bóng
12大
Lớn; to
13大学
Đại học
14大学生
Sinh viên đại học
15到
Đến
16得到
Đạt được; nhận được
17地
Mà, một cách
18的
Của (chỉ sở hữu)
19等
Đợi; chờ; chờ đợi
20地
Đất; trái đất