MF8TEHAXWX · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #3

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1出去

Ra; ra ngoài

2穿

Mặc; đi; mang; đeo

3

Giường

4

Lần; lượt; đợt

5

Từ; bắt đầu từ

6

Sai; nhầm; không đúng

7

Gõ; đánh; đập;...

8打车

Bắt xe; gọi xe (taxi)

9打电话

Gọi điện thoại

10打开

Mở ra

11打球

Đánh bóng; chơi bóng

12

Lớn; to

13大学

Đại học

14大学生

Sinh viên đại học

15

Đến

16得到

Đạt được; nhận được

17

Mà, một cách

18

Của (chỉ sở hữu)

19

Đợi; chờ; chờ đợi

20

Đất; trái đất