MF959AUS5D · Cộng đồng

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #11

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 25 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1哪里

Ở đâu

2哪儿

Đâu, chỗ nào (phương ngữ bắc kinh)

3哪些

Những cái nào, người nào

4

Đó, kia

5那边

Bên đó

6那儿

Ở đó (phương ngữ bắc kinh)

7那些

Những cái đó

8奶奶 | 奶

Bà nội

9

Nam, con trai

10男孩儿

Bé trai

11男朋友

Bạn trai

12男人

Đàn ông

13男生

Nam sinh, học sinh nam

14

Phía nam

15南边

Phía nam

16

Khó

17

Thế, nhỉ, ư

18

Có thể

19

Bạn, anh, chị

20年级

Niên khóa, cấp lớp