MF9T6SRZQY · Cộng đồng

600 TỪ VỰNG TOIEC #18

Một học phần đang chờ bạn chinh phục.

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1dividend

Tiền lãi cổ phần, tiền được cuộc, cái bị chia, số bị chia (toán)

2down payment

Phần tiền trả trước ban đầu

3mortgage

Cấm cố, thế chấp

4restricted

Bị hạn chế, bị giới hạn

5signature

Chữ ký, ký hiệu, dấu hiệu

6take out

Rút (tiền)

7transaction

Sự giao dịch, công việc kinh doanh

8investment

Sự đầu tư

9aggressively

Hung hăng, hùng hổ

10attitude

Thái độ

11commit

Gửi, giao, giao phó, ủy nhiệm, ủy thác

12conservative

Bảo thủ

13fund

Quỹ (tiết kiệm hoặc dùng cho một hoạt động cụ thể)

14invest

Đầu tư

15long-term

Dài hạn, dài ngày, lâu dài

16portfolio

Danh mục đầu tư, danh sách vốn đầu tư (của 1 cty, ngân hàng...)

17pull-out

Rút ra, rút khỏi

18resource

Nguồn, nguồn lực

19return

Tiền lãi, tiền lời

20wisely

Khôn ngoan, từng trải, thông thái, uyên bác