MFB3MKRUSL · Community
600 TỪ VỰNG TOIEC #4
A deck waiting to be conquered.
Preview
A preview of this deck
Thuyết phục
Hiện tại, lúc này
Mốt nhất thời
Cảm hứng
Thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
Sự thuyết phục, làm cho tin (chú ý: persuade > convince)
Có năng suất, hiệu quả
Sự hài lòng, sự thỏa mãn,
‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu
Thời hạn chót
Sắp xếp, sắp đặt
Hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)
Bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng
Chung, cùng
Nợ, mắc nợ, mang ơn
Khoản tiền phạt
‹sự› chuẩn bị, sửa soạn
(n) sự trả lại tiền
Chồng, vợ
Giấu, kìm lại, giữ lại