MFB3MKRUSL · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #4

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1convince

Thuyết phục

2currently

Hiện tại, lúc này

3fad

Mốt nhất thời

4inspiration

Cảm hứng

5market

Thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...

6persuasion

Sự thuyết phục, làm cho tin (chú ý: persuade > convince)

7productive

Có năng suất, hiệu quả

8satisfaction

Sự hài lòng, sự thỏa mãn,

9calculation

‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu

10deadline

Thời hạn chót

11file

Sắp xếp, sắp đặt

12fill out

Hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)

13give up

Bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng

14joint

Chung, cùng

15owe

Nợ, mắc nợ, mang ơn

16penalty

Khoản tiền phạt

17preparation

‹sự› chuẩn bị, sửa soạn

18refund

(n) sự trả lại tiền

19spouse

Chồng, vợ

20withhold

Giấu, kìm lại, giữ lại