MFB3MKRUSL · 社区
600 TỪ VỰNG TOIEC #4
一个等待你征服的学习集。
预览
该学习集内容预览
1convince
Thuyết phục
2currently
Hiện tại, lúc này
3fad
Mốt nhất thời
4inspiration
Cảm hứng
5market
Thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
6persuasion
Sự thuyết phục, làm cho tin (chú ý: persuade > convince)
7productive
Có năng suất, hiệu quả
8satisfaction
Sự hài lòng, sự thỏa mãn,
9calculation
‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu
10deadline
Thời hạn chót
11file
Sắp xếp, sắp đặt
12fill out
Hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)
13give up
Bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng
14joint
Chung, cùng
15owe
Nợ, mắc nợ, mang ơn
16penalty
Khoản tiền phạt
17preparation
‹sự› chuẩn bị, sửa soạn
18refund
(n) sự trả lại tiền
19spouse
Chồng, vợ
20withhold
Giấu, kìm lại, giữ lại