MFBNTUK1YK · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #20

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1discrepancy

‹sự› khác nhau, trái ngược nhau

2disturb

Quấy rầy, làm phiền

3liability

Nguy cơ, điều gây khó khăn trở ngại

4reflection

‹sự› phản chiếu, phản xạ, hình ảnh

5run

Chạy, vận hành

6scan

Xem lướt, xem qua

7subtract

Trừ đi, khấu trừ; loại ra, lấy ra khỏi

8tedious

Chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo, buồn tẻ

9verify

Kiểm tra lại, thẩm tra, xác minh

10consult

Tham khảo, hỏi ý kiến, quan tâm

11control

Điều khiển, chỉ đạo

12convenient

Thuận tiện

13detect

Tìm ra, khám phá ra, nhận thấy

14factor

Nhân tố, yếu tố

15interaction

‹sự› tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại

16limit

Giới hạn, hết hạn dùng

17monitor

Quan sát, theo dõi

18potential

Tiềm năng, tiềm tàng

19sample

Mẫu, mẫu vật

20sense

Giác quan, tri giác, cảm giác