MFD7XW9CNO · 社区
1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #14
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1课堂
Lớp học, giảng đường
2空气
Không khí
3哭
Khóc
4快餐
Thức ăn nhanh
5快乐
Vui vẻ, hạnh phúc
6快点儿
Nhanh lên
7快要
Sắp, sắp sửa
8筷子
Đũa
9拉
Kéo, lôi, lôi kéo, dắt
10来自
Đến từ, xuất phát từ
11蓝
Xanh
12蓝色
Màu xanh lam
13篮球
Bóng rổ
14老
Cũ, già
15老
Ông (dùng trước họ người để gọi người lớn tuổi)
16老年
Tuổi già, người già
17老朋友
Bạn cũ
18老是
Luôn luôn, lúc nào cũng
19离
Cách
20离开
Rời khỏi, rời xa