MFEE06KXKB · Community

600 TỪ VỰNG TOIEC #21

A deck waiting to be conquered.

Author Admin 15 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1strategy

Chiến lược, sự vạch kế hoạch hành động

2strong

Khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...

3substitution

Sự đổi, sự thay thế

4achievement

Thành tích, thành tựu

5contribute

Đóng góp

6dedication

‹sự› cống hiến, hiến dâng, tận tâm, tận tụy

7look forward to

Mong đợi, mong chờ, trông mong

8look to

Tin vào, trông cậy vào, mong đợi ở (ai)

9loyal

Trung thành, trung nghĩa, trung kiên

10merit

Công lao, công trạng

11obviously

‹một cách› rõ ràng, hiển nhiên (clearly, evidently)

12productive

Có năng suất, hiệu quả

13promote

Khuyến khích, đẩy mạnh, làm tăng thêm

14recognition

Sự ghi nhận, sự công nhận

15value

Đánh giá, định giá