MFGH7HOKWJ · 社区

1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #5

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1大自然

Thiên nhiên

2

Mang, đem theo

3带来

Mang đến

4单位

Đơn vị (công tác)

5

Nhưng

6但是

Nhưng mà

7

Trứng

8

Làm

9当时

Lúc đó, thời điểm đó

10

Ngã, đổ

11到处

Khắp nơi

12

Ngã, đổ, lật đổ

13道路

Con đường, lối đi

14道理

Đạo lý, lý lẽ

15

Được, đạt được

16得出

Rút ra (kết luận)

17的话

Nếu

18

Được, có thể, đến

19

Đèn

20

Vân vân; v.v (liệt kê)