MFH30ZXMMY · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #7
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1花
Hoa; bông hoa
2话
Lời nói; ngôn từ
3坏
Hư; hư hỏng; xấu
4还
Trả lại
5回
Quay lại; quay về
6回答
Trả lời
7回到
Về đến; trở về
8回家
Về nhà; đến nhà
9回来
Trở lại
10回去
Về; trở lại; đi về
11会
Sẽ; có; biết
12火车
Tàu hỏa; xe lửa
13机场
Sân bay
14机票
Vé máy bay
15鸡蛋
Trứng gà
16几
Mấy; bao nhiêu
17记
Nhớ
18记得
Ghi nhớ
19记住
Nhớ; ghi nhớ
20家
Nhà