MFM7QLF1IA · 社区
1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #3
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1草
Cỏ
2草地
Bãi cỏ
3层
Tầng (lầu)
4查
Tra cứu, kiểm tra
5差不多
Gần như, xấp xỉ
6长
Dài
7常见
Thường thấy
8常用
Thường dùng
9场
Sân, bãi
10超过
Vượt qua
11超市
Siêu thị
12车辆
Xe cộ
13称
Gọi là, xưng là
14成
Trở thành
15成绩
Thành tích
16成为
Trở thành
17重复
Lặp lại
18重新
Làm lại từ đầu
19出发
Xuất phát
20出国
Ra nước ngoài