MFMBRNZYEP · 社区
600 TỪ VỰNG TOIEC #11
一个等待你征服的学习集。
预览
该学习集内容预览
1mission
Sứ mệnh, nhiệm vụ
2permit
Cho phép
3pertinent
Thích hợp, thích đáng, có liên quan
4procedure
Thủ tục, các bước tiến hành
5result
Kết quả, đáp số
6statement
Sự trình bày, bản kê
7usually
Thường thường, thường xuyên
8accounting
Công việc kế toán
9accountant
Kế toán viên
10accumulate
Tích lũy, tích góp, gom góp
11asset
Tài sản, của cải
12audit
Kiểm toán
13budget
Ngân sách, ngân quỹ
14build up
Xây dựng dần lên
15client
Khách, khách hàng
16debt
Nợ, món nợ
17outstanding
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, chưa trả nợ
18profitably
Có lợi, có ích, sinh lãi, sinh lợi
19reconcile
Chỉnh lý, làm cho phù hợp/nhất trí, hòa giải
20turnover
Doanh số, doanh thu