MFMUKYY0K3 · Community
600 TỪ VỰNG TOIEC #9
A deck waiting to be conquered.
Preview
A preview of this deck
Hứa hẹn
Bảo vệ, bảo hộ, che chở
Danh tiếng, thanh danh, tiếng (tốt của nhân vật)
Đòi hỏi, yêu cầu
Sự đa dạng, trạng thái muôn màu
Lo lắng, băn khoăn
Biết chắc, xác định rõ ràng
Đảm đương, gánh vác
Khảo sát, nghiên cứu
Thập kỷ, thời kỳ mười năm
Cuộc thí nghiệm
Có lô-gic, hợp lý
Nghiên cứu
Trách nhiệm, bổn phận
Giải quyết, tìm giải pháp
Người giám sát
Có hệ thống, có phương pháp (methodically)
Biết, nhận thức
Làm kịp, kịp thời gian
‹sự› sao nhãng, lãng trí, rối trí; sự giải trí, trò tiêu khiển