MFMUKYY0K3 · 社区
600 TỪ VỰNG TOIEC #9
一个等待你征服的学习集。
预览
该学习集内容预览
1promise
Hứa hẹn
2protect
Bảo vệ, bảo hộ, che chở
3reputation
Danh tiếng, thanh danh, tiếng (tốt của nhân vật)
4require
Đòi hỏi, yêu cầu
5variety
Sự đa dạng, trạng thái muôn màu
6anxious
Lo lắng, băn khoăn
7ascertain
Biết chắc, xác định rõ ràng
8assume
Đảm đương, gánh vác
9examine
Khảo sát, nghiên cứu
10decade
Thập kỷ, thời kỳ mười năm
11experiment
Cuộc thí nghiệm
12logical
Có lô-gic, hợp lý
13research
Nghiên cứu
14responsibility
Trách nhiệm, bổn phận
15solve
Giải quyết, tìm giải pháp
16supervisor
Người giám sát
17systematically
Có hệ thống, có phương pháp (methodically)
18aware
Biết, nhận thức
19catch up
Làm kịp, kịp thời gian
20distraction
‹sự› sao nhãng, lãng trí, rối trí; sự giải trí, trò tiêu khiển