MFMUKYY0K3 · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #9

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1promise

Hứa hẹn

2protect

Bảo vệ, bảo hộ, che chở

3reputation

Danh tiếng, thanh danh, tiếng (tốt của nhân vật)

4require

Đòi hỏi, yêu cầu

5variety

Sự đa dạng, trạng thái muôn màu

6anxious

Lo lắng, băn khoăn

7ascertain

Biết chắc, xác định rõ ràng

8assume

Đảm đương, gánh vác

9examine

Khảo sát, nghiên cứu

10decade

Thập kỷ, thời kỳ mười năm

11experiment

Cuộc thí nghiệm

12logical

Có lô-gic, hợp lý

13research

Nghiên cứu

14responsibility

Trách nhiệm, bổn phận

15solve

Giải quyết, tìm giải pháp

16supervisor

Người giám sát

17systematically

Có hệ thống, có phương pháp (methodically)

18aware

Biết, nhận thức

19catch up

Làm kịp, kịp thời gian

20distraction

‹sự› sao nhãng, lãng trí, rối trí; sự giải trí, trò tiêu khiển