MFNFE5VFEB · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #13

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1integral

Cần thiết, không thể thiếu

2minimize

Giảm thiểu, tối thiểu hóa

3inventory

‹sự/bản› kiểm kê hàng hóa

4on hand

Có thể dùng được, có sẵn

5remember

Nhớ, ghi nhớ

6ship

Vận chuyển

7sufficiently

Đủ, có đủ

8supply

‹sự/đồ/nguồn/_› dự trữ, tiếp tế cấp

9action

Hành động, hoạt động

10approach

Tiếp cận, tiến lại gần

11audience

Khán giả

12creative

Sáng tạo

13dialogue

Cuộc đối thoại

14element

Yếu tố

15experience

Kinh nghiệm

16occur

Xảy ra

17perform

Biểu diễn, trình diễn

18rehearse

Diễn tập

19review

Bài đánh giá, lời đánh giá

20sell out

Hết vé