MFOKWRDT5Q · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1爱
Yêu; thương; yêu quý
2爱好
Yêu thích; yêu chuộng
3爱好
Sở thích
4八
Số tám
5爸爸
Bố; ba
6吧
Nhé; chứ; nào; thôi
7白
Trắng, màu trắng
8白天
Ban ngày
9百
Một trăm; số 100
10班
Lớp học
11半
Một nửagiữa; trung gian
12半年
Nửa năm
13半天
Nửa ngàycả buổi; rất lâu
14帮
Giúp đỡ, trợ giúp
15帮忙
Giúp, giúp đỡ
16包
Bao; gói; bọc; quấn
17包子
Bánh bao
18杯
Ly; cốccúp (giải thưởng)
19杯子
Ly; cốc; tách
20北
Bắc, phía bắc