MFQ1I6PY63 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #13
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1认识
Quen biết
2认真
Chăm chỉ, nghiêm túc
3日
Ngày, mỗi ngày mặt trời
4日期
Ngày tháng, thời gian
5肉
Thịt
6三
Số ba
7山
Núi
8商场
Trung tâm thương mại
9商店
Cửa hàng
10上
Trên, lên
11上班
Đi làm
12上边
Phía trên
13上车
Lên xe
14上次
Lần trước
15上课
Lên lớp, đi học
16上网
Lên mạng
17上午
Buổi sáng
18上学
Đi học
19少
Ít
20谁
Ai