MFQJR0AWE6 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #15
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1她
Cô ấy, bà ấy
2她们
Họ, bọn họ (nữ)
3太
Quá, rất
4天
Ngày trời, bầu trời
5天气
Thời tiết
6听
Nghe
7听到
Nghe thấy
8听见
Nghe được
9听写
Nghe viết (chính tả)
10同学
Bạn học
11图书馆
Thư viện
12外
Bên ngoài
13外边
Bên ngoài
14外国
Nước ngoài
15外语
Ngoại ngữ
16玩儿
Chơi
17晚
Muộn, trễ
18晚饭
Bữa tối
19晚上
Buổi tối
20网上
Trên mạng