MFRRM73BPB · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #8

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1见面

Gặp mặt

2

Dạy, chỉ dạy

3

Gọi, kêu

4教学楼

Tòa nhà giảng đường

5姐姐

Chị gái

6介绍

Giới thiệu

7今年

Năm nay

8今天

Hôm nay

9

Vào, tiến vào, đi vào

10进来

Đi vào (hướng về người nói)

11进去

Đi vào (hướng xa người nói)

12

Số chín

13

Thì, liền, ngay lập tức

14觉得

Cảm thấy, cho rằng

15开车

Lái xe

16开会

Họp, tổ chức cuộc họp

17开玩笑

Đùa, nói đùa

18

Nhìn, xem, đọc

19看病

Khám bệnh

20看到

Nhìn thấy