MFRY3Q9KGE · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #8

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1compatible

Tương thích, hợp nhau

2delete

Xóa đi, bỏ đi

3display

Hiển thị, trình bày

4duplicate

Sao lại, nhân đôi

5failure

Trượt, thất bại

6figure out

Đoán ra, giải ra

7ignore

Bỏ qua, phớt lờ

8search

Cuộc tìm kiếm, thăm dò

9shut down

Tắt máy, ngừng hoạt động

10warning

Sự cảnh báo

11conference

Hội nghị

12accommodate

Làm cho phù hợp

13arrangement

Sự sắp xếp

14association

Hội, hiệp hội

15attend

Tham dự, có mặt

16get in touch

Liên lạc với

17hold

Chứa, đựng, tổ chức

18location

Vị trí

19overcrowded

Chật ních, đông nghịt

20register

Đăng ký