MFTAD66CH7 · 社区
1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #21
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1收入
Thu nhập
2手表
Đồng hồ đeo tay
3受到
Nhận được
4舒服
Thoải mái
5熟
Quen thuộc
6熟
Chín (trái cây)
7数
Đếm
8数字
Chữ số
9水平
Trình độ
10顺利
Thuận lợi
11说明
Giải thích
12司机
Tài xế
13送到
Gửi đến, đưa đến
14送给
Tặng cho
15算
Đếm, tính toán
16算
xem như, coi là
17算
thôi, bỏ đi
18虽然
Mặc dù
19随便
Tùy tiện, tùy ý
20随时
Bất cứ lúc nào