MFV31NNMTH · 社区

600 TỪ VỰNG TOIEC #6

一个等待你征服的学习集。

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1be ready for

Sẵn sàng cho

2call in

Yêu cầu, mời tới

3confidence

Sự tin tưởng, sự tin cậy

4constantly

Luôn luôn, liên tục, liên miên

5expert

Chuyên gia

6follow up

(v) theo sau, bám riết

7hesitant

Do dự, lưỡng lự, ngập ngừng

8present

Đưa ra, bày tỏ, giới thiệu

9weakly

Một cách yếu ớt, yếu, ốm yếu

10adjacent

Kế bên, liền kề, sát cạnh

11collaboration

Sự cộng tác, hợp tác

12concentrate

Tập trung

13conducive

Có ích, có lợi

14disruption

‹sự› gián đoạn

15hamper

Cản trở, gây trở ngại

16inconsiderately

Thiếu thận trọng, sơ suất

17lobby

Hành lang, sảnh chờ

18move up

Tiến lên, thăng tiến

19open to

Gánh chịu, bị

20opt

Chọn, chọn lựa; quyết định