MFZ8CJO5D6 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #6
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ mới được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ (300 từ). Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1关
Đóng; tắt
2关上
Đóng; đóng vào; đóng lại
3贵
Đắt; mắc
4国
Nước; quốc gia
5国家
Quốc gia
6国外
Nước ngoài
7过
Qua; đi qua; vượt qua
8还
Vẫn; còn; vẫn còn
9还是
Vẫn; còn; vẫn còn
10还有
Vẫn; còn; vẫn còn
11孩子
Con; bọn trẻ; trẻ em
12汉语
Tiếng hán; hán ngữ
13汉字
Chữ hán
14好
Tốt; hay; ổn
15好吃
Ngon; ngon miệng
16好看
Đẹp; hay; thú vị
17好听
Hay; dễ nghe; êm tai (âm thanh)
18好玩儿
Hay; thú vị; thích thú
19号
Số; số thứ tự
20喝
Uống