MFB6KNE1F2 · Cộng đồng

1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #2

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 25 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1变成

Trở thành, biến thành

2

Lần

3

Bảng, đồng hồ

4表示

Biểu thị, bày tỏ

5不错

Không tệ, khá tốt

6不但

Không những, không chỉ

7不够

Không đủ

8不过

Nhưng, tuy nhiên

9不太

Không quá, không lắm

10不要

Đừng, không được

11不好意思

Ngại, xấu hổ

12不久

Không lâu, chẳng bao lâu

13不满

Bất mãn, không hài lòng

14不如

Không bằng

15不如

chi bằng, thà rằng

16不少

Không ít

17不同

Không giống, khác nhau

18不行

Không được, không ổn

19不一定

Không nhất định, chưa chắc

20不一会儿

Chẳng bao lâu, không lâu sau