MFHO6W6N4J · Cộng đồng

1272 TỪ VỰNG HSK2 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #20

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 772 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 25 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1商人

Thương nhân, doanh nhân

2上周

Tuần trước

3少数

Số ít, thiểu số

4少年

Thiếu niên, thanh thiếu niên

5身边

Bên cạnh, bên người

6什么样

Như thế nào, loại nào

7生(动)

Sinh, sinh ra

8生词

Từ mới

9生活

Cuộc sống, sinh hoạt

10声音

Âm thanh, giọng nói

11省(名)

Tỉnh (đơn vị hành chính)

12省(动)

Tiết kiệm

13十分

Rất, vô cùng

14实际

Thực tế

15实习

Thực tập

16实现

Thực hiện

17实在

Quả thực, thực sự

18实在

Chắc chắn; cẩn thận; kỹ; khéo; tốt (công tác, công việc)

19食物

Thức ăn, thực phẩm

20使用

Sử dụng